tăng gia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tăng thêm, làm cho nhiều hơn, phát triển thêm: Hành động làm cho quy mô, số lượng, sản lượng của một hoạt động sản xuất (đặc biệt là trồng trọt, chăn nuôi) trở nên lớn hơn, nhiều hơn trước.
- (Dùng trong cụm "tăng gia sản xuất"): Chỉ việc đẩy mạnh, mở rộng hoạt động sản xuất, thường là sản xuất nông nghiệp, để tạo ra thêm lương thực, thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gia đình ông ấy tăng gia được hai trăm gốc sắn. (Gia đình ông ấy trồng thêm được hai trăm gốc sắn.)
- Nhân dân tích cực tăng gia sản xuất để cải thiện đời sống. (Nhân dân tích cực đẩy mạnh sản xuất để cải thiện đời sống.)
- Vụ đông này, chúng tôi dự định tăng gia trồng rau xanh. (Vụ đông này, chúng tôi dự định trồng thêm rau xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tăng gia" thường đi kèm với tân ngữ chỉ sản phẩm cụ thể: Cấu trúc thường gặp là "tăng gia + [danh từ chỉ sản phẩm nông nghiệp]".
- tăng gia cây lương thực (trồng thêm cây lương thực)
- tăng gia chăn nuôi gia súc (phát triển thêm việc chăn nuôi gia súc)
Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, sản xuất nông nghiệp: Từ này thường được sử dụng trong các văn bản, phong trào liên quan đến phát triển kinh tế hộ gia đình, hợp tác xã, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp.
Biến thể và từ liên quan
- Tăng gia sản xuất (cụm danh từ/động từ): Cụm từ đầy đủ và phổ biến, nhấn mạnh việc tăng cường, mở rộng hoạt động sản xuất nói chung.
- Tăng cường (động từ): Làm cho mạnh hơn, nhiều hơn, có hiệu quả hơn (nghĩa rộng hơn, dùng trong nhiều lĩnh vực).
- Mở rộng (động từ): Làm cho phạm vi, quy mô lớn hơn.
- Phát triển (động từ): Làm cho lớn mạnh, tiến triển lên.
Từ đồng nghĩa
- Thâm canh: Tăng vụ, tăng năng suất trên một đơn vị diện tích.
- Mở rộng sản xuất: Tăng quy mô sản xuất.
- Đẩy mạnh sản xuất: Làm cho hoạt động sản xuất tiến triển nhanh và mạnh hơn.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: Từ "tăng gia" ngày nay chủ yếu được dùng trong cụm "tăng gia sản xuất". Khi dùng độc lập, nó thường hàm ý gắn với các hoạt động trồng trọt, chăn nuôi để tạo ra thêm sản phẩm nông nghiệp.
- Sắc thái: Từ mang sắc thái tích cực, thể hiện sự nỗ lực, cố gắng vươn lên trong lao động, sản xuất. Đây là từ thường xuất hiện trong phong trào thi đua lao động sản xuất.
- "'Tăng gia sản xuất" nói tắt: Tăng gia được hai trăm gốc sắn. Tăng gia sản xuất. Làm cho sản xuất tăng thêm (thường dùng để chỉ việc chăn nuôi trồng trọt thêm cho có thêm thực phẩm).